𫭐
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/13.
塊
hòn
塋
quýnh
塗
đồ
塘
đường
塞
tắc
塢
ò
塤
ven
填
điền
𡎴
Chưa rõ âm
𡏅
Chưa rõ âm
𡏘
hè
𡏛
hè
𡏟
dũm
𡏠
hông
𡏡
luống
𡏢
mả
𡏣
xó
𡏤
ngạch
𡏥
trét
𡏦
xây
𡏧
bụi
𪣾
Chưa rõ âm
𪤄
bãi
𪤍
nền
𫮒
phá
𱗦
vách
Chưa rõ âm
塳
vùng
𫮢
Chưa rõ âm
壼
hồ
𡕰
Chưa rõ âm
𱘥
Chưa rõ âm
𡖱
bộn
𡖵
đêm
𱘧
Chưa rõ âm
奧
áo
𡙜
Chưa rõ âm
𡙦
sồ
𡙧
mường
𪥛
Chưa rõ âm
𫯰
chồng
𫯲
rợ
𫯳
chồng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
媸
Chưa rõ âm
媽
má
嫁
giá
嫌
hiềm
𡟱
Chưa rõ âm
𡠄
u
𪦓
mìn
𫱗
nạ
𫱞
Chưa rõ âm
𱙡
Chưa rõ âm
𱙢
Chưa rõ âm
𱙤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫱩
đợ
𡦅
so
𫲬
Chưa rõ âm
𡩳
Chưa rõ âm
𡩹
Chưa rõ âm
𫳭
luống
Chưa rõ âm
寞
mịch
𡬼
gang
𫴱
moi
𫴲
nã
𫴳
lùng
𡮘
mỏ
𡮛
nít
𡮜
xíu
𪨈
Chưa rõ âm
𡳀
ngoe
𡳁
xái
𡳃
cuối
㟴
ngùi
嵩
tung
嵬
ngôi
𡺷
Chưa rõ âm
𡺽
Chưa rõ âm
𡻋
Chưa rõ âm
𡻎
Chưa rõ âm
𡻓
vọi
𡻔
rặng
𡻕
Chưa rõ âm
𡻖
von
𡻗
chớn
𱜂
ra
𢀦
sửa
𢀧
trọn
𪩦
lầm
𫶯
Chưa rõ âm
𱜘