𡏥trét — làm cho kín bằng cách nhét một chất dính vào chỗ hở, rồi miết kĩ
U+213E5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰土哲. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trét · sét
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho kín bằng cách nhét một chất dính vào chỗ hở, rồi miết kĩ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.