𡏘hè — mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm; dải nền ở trước hoặc quanh nhà
U+213D8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡏘 (hè, “mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm; dải nền ở trước hoặc quanh nhà”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 夏 (âm Hán Việt “hạ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hè
- Nghĩa tiếng Việt
- mùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm; dải nền ở trước hoặc quanh nhà— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.