塢ò
U+5862
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 塢 (ò, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 烏 (âm Nôm “ô”) biểu âm.
烏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 烏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- ổ
- Âm Nôm
- ò · ọ · ỏ · ổ · ụ · ủ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa