隖ổ
U+9696
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 隖 (ổ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 阝 biểu nghĩa, chữ 烏 (âm Nôm “ô”) biểu âm.
烏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 烏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ổ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa