𫴱moi — bới, khoét để kéo ra; dùng mẹo làm cho người ta phải nói ra những điều không muốn nói
U+2BD31
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰寻每. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- moi
- Nghĩa tiếng Việt
- bới, khoét để kéo ra; dùng mẹo làm cho người ta phải nói ra những điều không muốn nói— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.