𡏢mả — chỗ chôn người chết, được đắp cao
U+213E2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡏢 (mả, “chỗ chôn người chết, được đắp cao”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 馬 (âm Hán Việt “mã”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mả
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ chôn người chết, được đắp cao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.