碼mã — đồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín
U+78BC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 碼 (mã, “đồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 馬 (âm Hán Việt “mã”) biểu âm.
馬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 馬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mã
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.