媽má — mẹ; phần hai bên mặt, từ miệng đến mang tai
U+5ABD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 媽 (má, “mẹ; phần hai bên mặt, từ miệng đến mang tai”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 馬 (âm Hán Việt “mã”) biểu âm.
馬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 馬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- má · mợ
- Nghĩa tiếng Việt
- mẹ; phần hai bên mặt, từ miệng đến mang tai— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.