罵mạ
U+7F75
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 罵 (mạ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ VÕNG 网 (dạng viết 罒) (cái lưới) biểu nghĩa, chữ 馬 (âm Hán Việt “mã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- mạ
- Âm Nôm
- mạ · mà · mắng · mựa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa