𧋶
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 11/13.
𧋷
ghẹ
𧋸
trạnh
𧋹
giời
𧋺
chấy
𧋻
lằn
𧋼
nhộng
𧋽
mang
𧋾
ộp
𧋿
khoải
𧌀
thằn
𧌂
bọ
𫊿
Chưa rõ âm
𬠌
Chưa rõ âm
𰲾
Chưa rõ âm
𱿦
muỗi
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
衙
Chưa rõ âm
裊
nẻo
裘
cừu
補
bỏ
裝
trang
裟
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
裨
Chưa rõ âm
裱
bíu
裸
khoả
裺
yếm
褀
Chưa rõ âm
𧚭
mền
𧛆
đụp
𧛇
tràng
𧛈
lụn
𧛉
may
𧛊
rách
𧛋
nệm
𧛌
vạt
𫋿
Chưa rõ âm
𫌄
tươm
𬡢
áo
𬡣
Chưa rõ âm
𬡹
bá
觟
khoé
觡
gạc
解
giải
觥
quanh
𧣧
dia
試
thi
詧
Chưa rõ âm
詩
thi
詫
sá
詰
cật
話
thoại
該
Chưa rõ âm
詳
tường
誄
trối
誅
tru
誇
khoa
誠
thành
𧧯
khoang
𲁧
Chưa rõ âm
豢
Chưa rõ âm
𧱅
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
貅
hươu
貉
Chưa rõ âm
貊
Chưa rõ âm
𧳇
cọp
賂
lộ
賄
Chưa rõ âm
賊
tặc
賍
Chưa rõ âm
賎
Chưa rõ âm
𧵤
Chưa rõ âm
𧵳
Chưa rõ âm
𧶄
dành
𬥔
Chưa rõ âm
𲂯
Chưa rõ âm
𧻐
đuổi
𧻗
Chưa rõ âm
𧻚
cản
𧻩
rảo
𧻪
nhông
𧻭
dậy
跟
ngấn
跡
tích
跢
đá
跩
dậy
跪
quậy
跬
khoẻ
跮
chọi
路