裺yếm — vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ
U+88FA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 裺 (yếm, “vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 奄 (âm Nôm “im”) biểu âm.
奄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- yếm · êm
- Nghĩa tiếng Việt
- vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.