腌em — người con trai hay con gái sinh sau mình, cùng cha, cùng mẹ, hoặc chỉ cùng cha hay cùng mẹ với mình
U+814C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 腌 (em, “người con trai hay con gái sinh sau mình, cùng cha, cùng mẹ, hoặc chỉ cùng cha hay cùng mẹ với mình”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 奄 (âm Nôm “im”) biểu âm.
奄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- em
- Nghĩa tiếng Việt
- người con trai hay con gái sinh sau mình, cùng cha, cùng mẹ, hoặc chỉ cùng cha hay cùng mẹ với mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.