庵am — yên lặng, không động đậy; Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động
U+5EB5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 庵 (am, “yên lặng, không động đậy; Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 奄 (âm Nôm “im”) biểu âm.
奄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- am · im · êm · ươm
- Nghĩa tiếng Việt
- yên lặng, không động đậy; Tht Từ ra lệnh hoặc yêu cầu người khác không nói gì, không cử động— Wiktionary tiếng Việt