淹êm — trgt; mềm và dịu
U+6DF9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 淹 (êm, “trgt; mềm và dịu”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 奄 (âm Nôm “im”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- êm · im · ôm · ươm
- Nghĩa tiếng Việt
- trgt; mềm và dịu— Wiktionary tiếng Việt