貅hươu — thú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm
U+8C85
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 貅 (hươu, “thú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm”) là chữ hình thanh: bộ TRÃI 豸 (loài thú không chân dài) biểu nghĩa, chữ 休 (âm Nôm “hươu”) biểu âm.
休 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 休聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豸 TRÃI — loài thú không chân dài · #153
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hươu
- Nghĩa tiếng Việt
- thú rừng, thuộc bộ nhai lại, cỡ lớn như nai, có sừng nhiều nhánh, rụng xuống hàng năm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.