𧋻lằn — vết kiến hay mối đi; "Thằn lằn" nói tắt
U+272FB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧋻 (lằn, “vết kiến hay mối đi; "Thằn lằn" nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 吝 (âm Hán Việt “lẫn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lằn · rận · rắn
- Nghĩa tiếng Việt
- vết kiến hay mối đi; "Thằn lằn" nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.