𤶾lằn — vết kiến hay mối đi; "Thằn lằn" nói tắt
U+24DBE
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𤶾 (lằn, “vết kiến hay mối đi; "Thằn lằn" nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 吝 (âm Hán Việt “lẫn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lằn
- Nghĩa tiếng Việt
- vết kiến hay mối đi; "Thằn lằn" nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.