𡘯lớn — có kích thước, khổ, cỡ hơn bình thường; tăng kích thước
U+2162F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡘯 (lớn, “có kích thước, khổ, cỡ hơn bình thường; tăng kích thước”) là chữ hình thanh: bộ ĐẠI 大 (to lớn) biểu nghĩa, chữ 吝 (âm Hán Việt “lẫn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lớn
- Nghĩa tiếng Việt
- có kích thước, khổ, cỡ hơn bình thường; tăng kích thước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.