𣵰lặn — tự làm cho mình chìm sâu xuống nước
U+23D70
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣵰 (lặn, “tự làm cho mình chìm sâu xuống nước”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 吝 (âm Hán Việt “lẫn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lặn · lần · lặng
- Nghĩa tiếng Việt
- tự làm cho mình chìm sâu xuống nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.