𠡧rặn — rán sức làm cho cái gì ở trong bụng bật ra
U+20867
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𠡧 (rặn, “rán sức làm cho cái gì ở trong bụng bật ra”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 吝 (âm Hán Việt “lẫn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rặn
- Nghĩa tiếng Việt
- rán sức làm cho cái gì ở trong bụng bật ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.