誠thành — honest, honesty
U+8AA0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 誠 (thành, “honest, honesty”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 成 (âm Nôm “thành”) biểu âm.
成 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 成聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thành
- Nghĩa tiếng Việt
- honest, honesty— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖𡬷誠
Tưng bừng sắm sửa áo xiêm Biện dâng một lễ xa đem tấc thành
— Truyện Kiều · Wiktionary