城thành — urban area, town
U+57CE
Hình thanhĐã hiệu đính
trái → phải
Chữ 城 (thành, “urban area, town”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 成 (âm Nôm “thành”) biểu âm.
成 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: Đối chiếu phân loại cấu tạo CJKVI (成亦聲); chưa bổ sung diễn giải nghĩa..
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thành
- Nghĩa tiếng Việt
- urban area, town— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
堆迎渃迎城 色停隊没才停和𠄩
Một đôi nghiêng nước nghiêng thành Sắc đành đòi một tài đành hoạ hai
— Truyện Kiều · Wiktionary