𥟼
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/13.
𬓰
rạ
窞
dòm
𥦝
dòm
窩
Chưa rõ âm
䇻
vỉ
筤
lẵng
筩
thùng
筪
Chưa rõ âm
筭
toan
筮
vầu
筲
sáo
節
tiết
𥭑
Chưa rõ âm
𥭛
giậu
𥭲
Chưa rõ âm
𥭵
nả
𥭶
măng
𥭼
Chưa rõ âm
𥮇
bương
𥮉
bu
𥮊
đũa
𥮋
thẻ
𬕌
giường
𥮈
hum
粮
lương
𥹵
thóc
𥹸
bột
𥺆
sền
𥺊
gạo
𥺎
bổi
𥺏
xôi
𥺐
thính
𥺑
tấm
𥺒
thính
𥺓
lớ
𥺔
xôi
𥺕
bã
𥺖
bã
𱹉
Chưa rõ âm
𬗔
lòi
䋥
lưới
䋦
mối
絸
kén
絺
sai
綉
tú
綏
nối
經
kiêng
綛
Chưa rõ âm
𦀖
kép
𦀗
xích
𦀚
giềng
𦀤
Chưa rõ âm
𦀨
nơ
𦀪
vá
𦀫
yếm
𦀴
mạng
𦀵
chuỗi
𦀹
thun
𦀺
xe
𦀻
cửi
𦀼
nối
𦀽
kéo
𦀾
ràng
𦀿
vải
𦁀
bối
𦁁
nuộc
𦁂
bận
𦁅
sô
𫃩
Chưa rõ âm
𬗗
chít
𬗜
Chưa rõ âm
𬗝
dòng
𱹴
Chưa rõ âm
𱹵
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫄺
chĩnh
罪
tội
置
trí
𦋕
bẫy
𱻃
Chưa rõ âm
群
còn
義
nghĩa
𦎍
giòn
𫅕
Chưa rõ âm
𬙴
giòn
𱻌
dàng
𱻍
Chưa rõ âm
𦑃
cánh
𫅩
cánh
Chưa rõ âm