𥮊đũa — đồ dùng để và cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhẵn, ghép thành từng đôi; nan hoa
U+25B8A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥮊 (đũa, “đồ dùng để và cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhẵn, ghép thành từng đôi; nan hoa”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 杜 (âm Hán Việt “đổ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đũa
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để và cơm và gắp thức ăn, hình que tròn và nhẵn, ghép thành từng đôi; nan hoa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.