𦑃cánh — bộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay
U+26443
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦑃 (cánh, “bộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay”) là chữ hình thanh: bộ VŨ 羽 (lông vũ) biểu nghĩa, chữ 更 (âm Hán Việt “canh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羽 VŨ — lông vũ · #124
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cánh
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận trong thân thể chim và một số côn trùng, dùng để bay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.