綉tú — chảy ra, tuôn tràn ra; kéo nhau ra đến nơi nào đó cùng một lúc rất đông, không có trật tự
U+7D89
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹秀. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tú · túa
- Nghĩa tiếng Việt
- chảy ra, tuôn tràn ra; kéo nhau ra đến nơi nào đó cùng một lúc rất đông, không có trật tự— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.