𦁅sô — đồ dệt thưa, dùng để may màn, hoặc may áo và làm khăn của người mới có đại tang
U+26045
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹初. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sô
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dệt thưa, dùng để may màn, hoặc may áo và làm khăn của người mới có đại tang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.