節tiết — máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn; khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu
U+7BC0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 節 (tiết, “máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn; khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 即 (âm Hán Việt “tức”) biểu âm.
即 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 即聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- tiết
- Âm Nôm
- tiết · tết · tịt
- Nghĩa tiếng Việt
- máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn; khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.