𦀼nối — làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau; tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục
U+2603C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹𡶀. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nối
- Nghĩa tiếng Việt
- làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau; tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.