𬕌giường — đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh
U+2C54C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𬕌 (giường, “đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 床 (âm Hán Việt “sàng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giường · sàng
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.