𪲝giường — đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh
U+2AC9D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪲝 (giường, “đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 床 (âm Hán Việt “sàng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giường
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.