搮
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/13.
搳
hớt
搷
đền
𢱨
vặn
𢱸
thụi
𢲔
bưng
𢲛
dò
𢲜
Chưa rõ âm
𢲝
rùn
𢲟
tỉa
𢲠
đơm
𢲢
rờ
𢲣
rung
𢲤
cấu
𢲥
chằm
𢲦
xức
𢲧
gây
𢲨
hái
𢲩
cắp
𢲪
mài
𢲫
mớ
𢲬
thò
𢲭
phủi
𢲮
sải
𢲯
thiếp
𢲱
cấu
𢲲
sang
𪮚
gang
𪮞
chập
𫽰
Chưa rõ âm
𫽶
quăng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
摓
bồng
摙
lèn
摛
lè
敬
kính
𢾖
Chưa rõ âm
𫿇
Chưa rõ âm
斟
châm
𣂃
giạ
新
tân
𱡬
Chưa rõ âm
暑
Chưa rõ âm
暄
huyên
暇
hạ
暈
vừng
暖
hoãn
暗
ám
𣉍
ui
𣉎
trưa
𣉏
lình
𣉐
thoạt
𪰰
thà
𬁄
sớm
𬁉
nay
𱢑
Chưa rõ âm
𱢒
nấng
𱢓
Chưa rõ âm
𱢕
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
會
hội
𣍀
ngúc
𣍁
vạy
𣍂
góc
𣎊
mề
𬂆
Chưa rõ âm
㮔
tròng
㮛
Chưa rõ âm
㮠
vang
椲
vè
椳
ổi
椹
Chưa rõ âm
楊
dương
楓
phong
楚
sở
楠
nêm
楢
giùa
楣
me
楨
trính
業
nghiệp
楱
táu
楳
mõ
楴
ghế
𣔲
quạnh
𣔺
Chưa rõ âm
𣔻
vọt
𣕃
Chưa rõ âm
𣕌
Chưa rõ âm
𣕘
hay
𣕞
Chưa rõ âm
𣕬
nọc
𣕲