𣉏lình — Rõ. Nói từng tiếng; chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác
U+2324F
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𣉏 (lình, “Rõ. Nói từng tiếng; chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 苓 (âm Nôm “lành”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lình · rành
- Nghĩa tiếng Việt
- Rõ. Nói từng tiếng; chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.