𡅐lành — nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc
U+21150
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰苓善. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lành · lình · lẫy
- Nghĩa tiếng Việt
- nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.