暖hoãn
U+6696
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 暖 (hoãn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 爰 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
爰 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 爰聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- huyên · noãn · nuyễn · nuỹn · nóng · nõng · nũn
- Âm Nôm
- hoãn · noãn · nuyễn · nuỹn · nóng · nõng · nũn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa