𬎹
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/13.
Chưa rõ âm
當
đang
畺
cưng
痰
đờm
痶
đẹn
痹
tê
痿
oải
瘀
ứ
瘁
tuỵ
𤷂
phị
𤷄
quèn
𤷍
gầy
𤷒
tê
𤷖
sưng
𤷙
ngây
𤷢
Chưa rõ âm
𤷭
điếc
𤷮
váng
𤷯
loét
𤷰
bủng
𤷱
mòn
𤷲
sần
𤷳
nhom
𤷴
ê
𤷵
phờ
𤷶
bướu
𪽲
Chưa rõ âm
𬏴
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𤼵
phết
𪾀
Chưa rõ âm
𪾁
Chưa rõ âm
𬐌
Chưa rõ âm
𬐎
Chưa rõ âm
𤿺
Chưa rõ âm
盝
Chưa rõ âm
盞
chén
𥁷
vịm
睒
gườm
督
đốc
睦
mục
睨
nghé
𥇌
Chưa rõ âm
𥇍
Chưa rõ âm
𥇚
ghé
𥇶
him
𥇷
nhòm
𥇸
nhác
𥇹
ngái
𥇺
trợn
𥇻
trố
𥇼
nhõi
𥇽
nhõ
𥈁
nghểnh
𪾭
lầm
𪾮
nhắm
𪾯
Chưa rõ âm
𬑚
Chưa rõ âm
𬑛
Chưa rõ âm
𱲿
Chưa rõ âm
𱳂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
睹
đổ
矮
Chưa rõ âm
䃄
Chưa rõ âm
碁
cờ
碍
ngại
碎
toái
碑
bi
𥓳
bể
𥓴
mài
𥓵
đĩa
𥓶
vỡ
𥓷
canh
𥓸
sờm
𥓹
lỗi
𪿥
mài
𱴑
Chưa rõ âm
祿
lộc
禀
bẩm
禁
bấm
𱵙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥚯
dễ
禽
cầm
萬
vạn
䅘
Chưa rõ âm
稔
nậm
稚
trẻ
稟
bám
稡
đọt
𥟌
bông
𥟍
Chưa rõ âm
𥟹