𪾮nhắm — ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu; khép kín như ngủ
U+2AFAE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目㸒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhắm
- Nghĩa tiếng Việt
- ăn thức ăn khi uống rượu để đưa rượu; khép kín như ngủ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.