𥇚ghé — tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi
U+251DA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目奇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghé · nghé
- Nghĩa tiếng Việt
- tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.