𤷍gầy — ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập
U+24DCD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𤷍 (gầy, “ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gầy
- Nghĩa tiếng Việt
- ít thịt, ít mỡ; trái với béo; ở trạng thái kém phát triển, không mập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.