𥓶vỡ — rời ra thành nhiều mảnh; tan rã
U+254F6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰石备. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- rời ra thành nhiều mảnh; tan rã— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.