瘀ứ — đọng lại nhiều; Tht Từ tỏ ý không bằng lòng
U+7600
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 瘀 (ứ, “đọng lại nhiều; Tht Từ tỏ ý không bằng lòng”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 於 (âm Hán Việt “ô”) biểu âm.
於 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 於聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ứ
- Nghĩa tiếng Việt
- đọng lại nhiều; Tht Từ tỏ ý không bằng lòng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.