唹ớ — tống khí hoặc những chất gì đó từ dạ dày ra miệng
U+5539
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 唹 (ớ, “tống khí hoặc những chất gì đó từ dạ dày ra miệng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 於 (âm Hán Việt “ô”) biểu âm.
於 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 於聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ớ · u · ôi · ơ · ơi · ư · ưa · ờ · ở · ợ · ứ · ừ · ừa · ự
- Nghĩa tiếng Việt
- tống khí hoặc những chất gì đó từ dạ dày ra miệng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.