唹U+5539
ớ · u · ôi · ơ · ơi · ư · ưa · ờ · ở · ợ · ứ · ừ · ừa · ự
Bộ khẩu · 11 nét
Tra ngược theo âm
4 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ khẩu · 10 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ phương · 8 nét