當đang — currently; just; now
U+7576
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 當 (đang, “currently; just; now”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỀN 田 (ruộng) biểu nghĩa, chữ 𫩠 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𫩠 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 尚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đang · đương
- Nghĩa tiếng Việt
- currently; just; now— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.