睨nghé — nghiêng mắt mà nhìn; nhìn qua
U+7768
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 睨 (nghé, “nghiêng mắt mà nhìn; nhìn qua”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 兒 (âm Hán Việt “nghê”) biểu âm.
兒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghé · nghễ
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng mắt mà nhìn; nhìn qua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.