麑nghé — trâu con
U+9E91
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 麑 (nghé, “trâu con”) là chữ hình thanh: bộ LỘC 鹿 (hươu) biểu nghĩa, chữ 兒 (âm Hán Việt “nghê”) biểu âm.
兒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鹿 LỘC — hươu · #198
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghé · nghê
- Nghĩa tiếng Việt
- trâu con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.