鬩huých
U+9B29
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 鬩 (huých, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐẤU (ĐÁNH) 鬥 (đánh nhau) biểu nghĩa, chữ 兒 (âm Hán Việt “nghê”) biểu âm.
兒 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兒聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鬥 ĐẤU (ĐÁNH) — đánh nhau · #191
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- huých
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.