𥟹lụi — nói cây cỏ chết trơ trọi; loài cây thuộc họ dừa, thân nhỏ, thẳng và rắn thường dùng làm gậy
U+257F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰秃吏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lụi
- Nghĩa tiếng Việt
- nói cây cỏ chết trơ trọi; loài cây thuộc họ dừa, thân nhỏ, thẳng và rắn thường dùng làm gậy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.