𦴶
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/13.
𪶭
Chưa rõ âm
𪶵
giặt
𪶼
cát
𪶾
lẩu
𬈗
nổi
𬈚
Chưa rõ âm
𬈞
tắm
𬈢
mếu
𬈤
Chưa rõ âm
𱧳
dấn
𱨅
Chưa rõ âm
滌
sạch
漠
mạc
漣
lăn
漨
vùng
𬈰
chảy
㷙
rèn
㷚
đoành
㷝
dụt
煉
luyện
煏
bức
煙
Chưa rõ âm
煤
muồi
照
chiếu
煨
oi
煩
phiền
煬
Chưa rõ âm
煺
thổi
𤊲
Chưa rõ âm
𤋭
Chưa rõ âm
𤋵
giãi
𤋶
rành
𤋷
nấu
𤋸
khét
𤋹
kho
𤋻
phới
𤋼
kho
𤋽
chới
𤋾
um
𤋿
đốt
𤌀
kíp
𤌄
chả
𤌅
nháng
𪹎
Chưa rõ âm
𪹏
Chưa rõ âm
𬊬
Chưa rõ âm
𬊭
Chưa rõ âm
𱫨
Chưa rõ âm
𱫬
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蒸
chưng
𤕤
sảng
牒
dịp
𤚤
Chưa rõ âm
𤚦
cộ
𤚧
sao
𬌣
đực
𬌥
trâu
Chưa rõ âm
献
hiến
猿
viên
獅
sư
𤠙
Chưa rõ âm
𤠚
chó
𤠤
hoẵng
𤠰
gấu
𤠱
ươi
𤠲
khái
𤠳
khỉ
𤠴
vượn
𤠶
chằn
𤠷
sề
𬌽
Chưa rõ âm
𬍀
Chưa rõ âm
𱮔
Chưa rõ âm
𱮗
sóc
Chưa rõ âm
獓
ngao
瑁
mao
瑙
não
瑚
hô
瑞
Chưa rõ âm
瑟
sắt
𤦲
Chưa rõ âm
𪼀
Chưa rõ âm
𤭛
Chưa rõ âm
𤯭
sánh
𤯰
đẻ
𤯱
gã
𪽃
Chưa rõ âm
𪽄
Chưa rõ âm
𪽅
đẻ
𬎷
ra
𬎸